sea coal

/'si:'koul/
Học thuật
Thân thiện
sea coal

A worker spreads sea coal over a foundry mold.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ cổ):
    • Than đá, than mỏ: "Sea coal" một từ cổ trong tiếng Anh, dùng để chỉ than đá nói chung, đặc biệt loại than được tìm thấy dọc theo bờ biển hoặc được vận chuyển bằng đường biển. Từ này không còn được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In medieval times, sea coal was a common fuel for heating. (Vào thời trung cổ, than đá một nhiên liệu phổ biến để sưởi ấm.)
    • The old records mention the sale of sea coal by the seashore. (Các tài liệu cổ đề cập đến việc bán than đá ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lịch sử/kỹ thuật: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả kỹ thuật cổ để chỉ nhiên liệu than.
    • The foundry used a facing of pulverized sea coal. (Xưởng đúc sử dụng một lớp phủ bằng than đá nghiền mịn.)
Biến thể từ gần giống
  • Coal (n): than đá (từ hiện đại, phổ biến).
  • Bituminous coal (n): than bitum, than đá mềm.
  • Foundry facing (n): lớp phủ trong xưởng đúc (một công dụng cụ thể của than nghiền).
Từ đồng nghĩa
  • Coal: than đá.
  • Mineral coal: than khoáng.
Lưu ý
  • "Sea coal" một từ cổ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "coal" (than đá) được sử dụng thay thế. Từ này không nên nhầm lẫn với các hợp chất hiện đại như "sea salt" (muối biển).
sea coal

A worker spreads sea coal over a foundry mold.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) than đá, than mỏ